Phiên bản hiện tại 2026

Nghe. Nhìn. Hướng dẫn.

Robot dùng AI, camera và giọng nói. Chọn OLED nhỏ hoặc TFT 4 inch theo nhu cầu lắp ráp.

Robot học tập phiên bản mới nhất với màn hình OLED nhỏ và TFT 4 inch
Robot học tập phiên bản hiện tại Ảnh bản đầy đủ; khi lắp có thể chọn OLED nhỏ hoặc TFT theo nhu cầu.

Một thiết bị học tập chuyên dụng, không gây xao nhãng.

Robot tự khởi động, kết nối Wi-Fi và hoạt động độc lập. Không cần màn hình HDMI, bàn phím hay chuột sau khi cài.

Gọi Nói “robot ơi” hoặc bấm giữ nút để đặt câu hỏi.
Nhìn Camera tự chụp trang vở khi câu hỏi cần hình ảnh.
Hiểu AI nhớ hội thoại và nội dung đã đọc từ ảnh.
Hướng dẫn Robot đọc lời giải và chờ học sinh chuyển từng bước.

Nhiều hơn một robot hỏi đáp.

Phiên bản mới tập trung vào tương tác tự nhiên, khả năng ghi nhớ và vận hành ổn định trên phần cứng nhỏ.

Giọng nói cục bộ

Wake phrase “robot ơi” chạy offline.

Robot chỉ gửi âm thanh lên STT sau khi được gọi, giảm độ trễ và không tốn token khi chờ.

Camera CSI của robot
Camera có trí nhớ

Chụp một lần, hỏi tiếp nhiều lần.

Chữ, công thức và mô tả ảnh được lưu cùng hội thoại.

Học từng bước

Không đọc mỗi đáp án cuối.

Bài toán dài được chia nhỏ. Bấm nút một lần để sang bước tiếp theo.

Âm thanh tự động

Kết nối loa mới, mở nhạc bằng lời nói.

Robot tự chọn output, fallback về loa USB và hiểu lệnh nhạc bằng parser cục bộ.

Điều khiển trong trình duyệt

Wi-Fi, AI, camera, TTS, STT và màn hình ở một nơi.

Web admin có provider dự phòng, camera preview, sleep, âm lượng, Bluetooth và lịch sử hội thoại.

Chọn một màn hình là đủ

OLED nhỏ hoặc TFT lớn, tùy cách bạn lắp.

Robot không bắt buộc phải có hai màn hình. Chọn cấu hình phù hợp ngân sách, kích thước vỏ và mục đích trình diễn.

Màn hình OLED 1.3 inch SH1106
Gọn và tiết kiệm OLED 1.3 inch

OLED SH1106 128×64 làm màn hình chính. Đủ hiển thị trạng thái, công thức ngắn, tóm tắt và URL cấu hình.

  • Chỉ 4 dây I2C
  • Ít tốn điện
  • Phần mềm vẫn hoạt động đầy đủ
Xem chân kết nối OLED
VDD
3V3, pin 1 hoặc 17
GND
GND, ví dụ pin 6
SCL/SCK
GPIO3, pin 5
SDA
GPIO2, pin 3

Chuẩn bị linh kiện

Chuẩn bị phần cứng cốt lõi, rồi chọn loại màn hình.

Phần chính gồm Pi Zero 2 W, thẻ microSD, camera CSI, soundcard USB, micro, PAM8403, loa và nút bấm. Màn hình chọn OLED nhỏ hoặc TFT 4 inch.

  • Pi Zero 2 W chỉ dùng Wi-Fi 2.4 GHz.
  • Thẻ microSD nên dùng 32 GB trở lên.
  • Không cần mua cả OLED và TFT để robot hoạt động.
  • Nguồn 5V cần ổn định, dây cấp nguồn nên ngắn.
So sánh hai lựa chọn màn hình
Raspberry Pi Zero 2 W
Raspberry Pi Zero 2 W
Màn hình TFT 4 inch ST7796S
TFT 4 inch, lựa chọn lớn
OLED SH1106
OLED, lựa chọn gọn
Camera TH154
Camera TH154
Cáp chuyển CSI 15 pin sang 22 pin
Cáp CSI 15 sang 22 pin

Đấu dây nhanh

Nối từng cụm, kiểm tra xong mới cấp nguồn.

Chọn từng tab để xem đúng ảnh, bảng chân và thứ tự cắm. OLED dùng I2C; TFT dùng SPI0 và không cần nối nhóm chân cảm ứng.

OLED: VDD vào 3V3 pin vật lý 1 hoặc 17, GND vào pin 6, SCL vào GPIO3 pin 5, SDA vào GPIO2 pin 3.

Sơ đồ đấu dây robot học tập Raspberry Pi Zero 2 W nối OLED hoặc TFT SPI, nút, camera, soundcard USB, PAM8403 và loa với nhãn chân cụ thể. Pi Zero 2 W USB CSI GPIO pin 1/17 3V3 pin 6 GND pin 5 GPIO3/SCL pin 3 GPIO2/SDA pin 13 GPIO27 pin 14 GND cổng CSI camera cổng micro-USB USB pin 2/4 5V nếu cấp nguồn amp OLED 0x3C VDD GND SCL SDA TFT 4 inch ST7796S SPI VCC GND CS RESET DC/RS SDI/MOSI SCK LED Touch: để trống Nút GPIO27 Camera USB soundcard PAM8403 Loa Đỏ: pin 1/17 3V3 -> VDD Đen: pin 6 GND -> GND Vàng: pin 5 GPIO3 -> SCL/SCK Xanh: pin 3 GPIO2 -> SDA Đỏ: pin 2/4 5V -> VCC Đen: pin 6 GND -> GND Tím: pin 24 GPIO8 -> CS Cam: pin 18 GPIO24 -> RESET Xanh lá: pin 16 GPIO23 -> DC/RS Xanh dương: pin 19 GPIO10 -> MOSI Vàng: pin 23 GPIO11 -> SCK LED: cấp theo điện áp in trên module pin 13 GPIO27 -> một chân nút pin 14 GND -> chân còn lại Cáp CSI, không dùng GPIO FPC 15 pin sang 22 pin Soundcard vào cổng USB, không phải PWR Jack loa -> PAM8403 IN L/R + GND PAM8403 OUT +/- -> loa VCC amp -> 5V pin 2/4

Thứ tự cắm OLED

  1. Cắm OLED VDD vào Pi 3V3, pin vật lý 1. Nếu pin 1 bận, dùng pin 17.
  2. Cắm OLED GND vào Pi GND, pin vật lý 6.
  3. Cắm OLED SCL/SCK vào Pi GPIO3/SCL, pin vật lý 5.
  4. Cắm OLED SDA vào Pi GPIO2/SDA, pin vật lý 3.
Bảng chân OLED I2C
Màu gợi ý Đầu linh kiện Cắm vào Pi / cổng Ghi chú
Đỏ OLED VDD 3V3, pin vật lý 1 hoặc 17 Nguồn 3.3 V
Đen OLED GND GND, ví dụ pin vật lý 6 Mass chung
Vàng OLED SCL/SCK GPIO3/SCL, pin vật lý 5 Clock I2C
Xanh OLED SDA GPIO2/SDA, pin vật lý 3 Data I2C

Nạp Raspberry Pi OS

Ghi OS Lite rồi cấu hình thẻ trước lần boot đầu.

Dùng Raspberry Pi Imager ghi Raspberry Pi OS Lite 64-bit. Sau khi ghi xong, cắm lại thẻ để thấy phân vùng bootfs và chạy script cấu hình.

git clone https://github.com/thientranvan/learning_robot.git
cd learning_robot/raspi-headless-bootfs
chmod +x apply-to-bootfs.sh
./apply-to-bootfs.sh /media/$USER/bootfs

Cài phần mềm từ GitHub

SSH vào Pi và chạy script cài robot.

Khi robot đã vào LAN, tìm IP trong router rồi SSH vào Pi. Không ghi API key thật vào tài liệu công khai.

ssh pi@<IP-cua-robot>
sudo apt-get update
sudo apt-get install -y git
git clone https://github.com/thientranvan/learning_robot.git
cd learning_robot
cp robot/.env.example robot/.env
./install_on_pi.sh

Mở web admin

Quản lý toàn bộ robot bằng điện thoại hoặc máy tính.

Mở web admin trong cùng LAN để hỏi thử, xem camera, cấu hình provider dự phòng, chọn màn hình, chỉnh âm thanh, sleep và Wi-Fi.

Hỏi robotGửi câu hỏi, ép chụp ảnh, chuyển bước và xem lịch sử.
Nguồn AICấu hình AI1-AI4 và thứ tự fallback riêng cho AI, STT, TTS.
CameraXem preview, ảnh vừa chụp và chỉnh luật tự chụp.
Âm thanhKết nối loa Bluetooth, test mic, chỉnh volume và wake phrase.
Cấu hìnhChọn OLED hoặc TFT, đặt sleep và khởi động lại service.

Kiểm tra trước demo

Kiểm tra service, camera và luồng hỏi đáp.

Sau ba lệnh cơ bản, thử thêm wake phrase, nút bấm, loa Bluetooth và đúng cấu hình màn hình đã chọn.

OK systemctl status robot.service

OK python3 app.py camera-check

OK python3 app.py submit "Robot ơi, 2 + 3 bằng mấy?"

Tài liệu mới

Bắt đầu với hướng dẫn lắp, rồi dùng tài liệu vận hành.

Docs có đầy đủ phần cài đặt, cách sử dụng cho người mới, báo cáo kỹ thuật và mô tả sản phẩm dự thi.